Tiêu chuẩn chống nước IP67 là gì? Giải thích chi tiết IP67

Khi sử dụng thiết bị điện tử như điện thoại, đồng hồ thông minh hay loa Bluetooth, việc bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn và nước là một yếu tố quan trọng để duy trì độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Một trong những tiêu chuẩn phổ biến được áp dụng để đánh giá khả năng bảo vệ này là chuẩn IP (Ingress Protection).

Trong bài viết này, cotdiencaoap.net sẽ giải thích IP67 theo cách dễ hiểu: IP là gì, hai chữ số “6” và “7” đại diện cho điều gì, IP67 khác gì IP65/IP68, và khi nào IP67 là đủ, khi nào nên ưu tiên IP68 (đặc biệt với nhóm đèn LED âm nước).

lP67 là gì

1. Chuẩn IP là gì? Tổng quan về tiêu chuẩn IP

1.1 Khái niệm tiêu chuẩn IP

Tiêu chuẩn IP (Ingress Protection) là một hệ thống phân loại quốc tế được thiết lập bởi tổ chức IEC (International Electrotechnical Commission) nhằm xác định mức độ bảo vệ xâm nhập của các thiết bị điện tử đối với sự xâm nhập của bụi và nước. Tiêu chuẩn này không chỉ đánh giá khả năng chống nước, mà còn phản ánh khả năng bảo vệ khỏi các vật thể rắn như bụi, cát hoặc mảnh vụn.

Điểm cần nhớ là IP luôn gồm 2 chữ số (sau “IP”), mỗi chữ số nói về một loại rủi ro khác nhau:

  • Số đầu tiên (0-6): Đánh giá khả năng chống bụi hoặc các vật thể rắn khác.
  • Số thứ hai (0-8): Đánh giá khả năng chống nước ở các mức độ khác nhau.

1.2 Cấu trúc của mã IP

Mỗi con số trong mã IP đều mang một ý nghĩa riêng biệt:

  • Số đầu tiên (0-6): Mức độ bảo vệ khỏi bụi, vật thể rắn:
    • 0: Không có bảo vệ.
    • 6: Chống bụi hoàn toàn.
  • Số thứ hai (0-8): Mức độ bảo vệ khỏi nước:
    • 0: Không có bảo vệ.
    • 7: Chống nước ngâm ở độ sâu tối đa 1m trong 30 phút.

Tham khảo thêm bài viết:

chip bridgelux của nước nào

công thức tính hao phí điện năng

2. Ý nghĩa của chuẩn IP67

Hiểu “IP67” đúng bản chất là bạn đang đọc mức bảo vệ của vỏ thiết bị trước 2 rủi ro: bụi và nước (Ingress Protection theo IEC 60529).

2.1 Số 6 trong IP67 – Khả năng chống bụi hoàn toàn

Con số 6 trong mã IP67 cho biết thiết bị có khả năng chống bụi hoàn toàn. Điều này có nghĩa là không có bụi nào có thể xâm nhập vào thiết bị, bảo vệ các linh kiện điện tử bên trong khỏi sự hư hỏng do bụi. Đặc biệt, khả năng này giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường bụi bẩn, như ngoài trời, trong công trường xây dựng hoặc những khu vực sản xuất có nhiều bụi.

2.2 Số 7 trong IP67 – Khả năng chống nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút

Con số 7 trong chuẩn IP67 biểu thị khả năng chống nước của thiết bị. Cụ thể, thiết bị đạt chuẩn IP67 có thể chịu được ngâm trong nước sạch ở độ sâu tối đa 1 mét trong khoảng thời gian 30 phút mà không bị hư hỏng. Điều này rất quan trọng đối với những thiết bị dễ tiếp xúc với nước như điện thoại, đồng hồ hay loa Bluetooth khi đi mưa hoặc khi vô tình rơi vào nước.

2.3 Ý nghĩa thực tế khi chọn mua/thi công

IP67 giúp bạn yên tâm hơn với các tình huống như mưa, ẩm, hoặc lỡ bị nhúng nước trong thời gian ngắn, nhưng không nên suy luận thành ngâm liên tục hay chịu tia nước mạnh.

Đặc biệt, các mức chống nước không tự động cộng dồn: đạt IPX7 không có nghĩa chắc chắn đạt IPX5/IPX6 (tia nước).

Với nhóm đèn LED âm nước, nếu mục tiêu là chạy lâu dưới nước (bể bơi/đài phun), IP67 thường chỉ nên xem là mức chịu ngâm tạm thời; bạn nên cân nhắc IP68 và luôn chú ý chất lượng gioăng, vị trí mối nối dây, phương án chống thấm đầu cáp vì đây mới là phần hay quyết định độ bền thực tế khi lắp đặt.

Ví dụ, một số mẫu đèn âm nước IP67 18W RGB được công bố rõ thông số chống bụi/chống ngâm tạm thời để bạn đối chiếu khi chọn mua.

3. Các thiết bị thường có chuẩn chống nước IP67

Vì IP67 thể hiện kín bụi (6) và chịu ngâm nước tạm thời (7), nên chuẩn này thường xuất hiện ở những thiết bị hay làm việc ngoài trời, môi trường ẩm, hoặc có rủi ro rơi/nhúng nước trong thời gian ngắn.

lP67 chống nước

Thiết bị đạt chuẩn IP67 thường được sử dụng trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc môi trường bụi bẩn. Dưới đây là một số thiết bị phổ biến sở hữu chuẩn chống nước IP67:

  1. Điện thoại thông minh: Các dòng điện thoại cao cấp như iPhone 7, iPhone X, Samsung Galaxy S7, Sony Xperia được trang bị chuẩn IP67, giúp người dùng yên tâm sử dụng trong môi trường ẩm ướt mà không lo ngại việc hư hỏng do nước hay bụi bẩn.
  2. Đồng hồ thông minh: Các mẫu đồng hồ thông minh của Apple, Garmin, Samsung đều đạt chuẩn IP67. Điều này cho phép người dùng thoải mái đeo khi đi mưa, bơi lội hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời mà không lo hư hỏng.
  3. Loa Bluetooth: Loa Bluetooth của các thương hiệu như JBL, Bose, Sony cũng đạt chuẩn IP67, giúp người dùng sử dụng thiết bị ngoài trời mà không lo ngại vấn đề nước mưa hoặc bụi bẩn ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh.
  4. Camera hành trình và thiết bị giám sát: Các camera hành trình như GoPro hay camera an ninh ngoài trời đạt chuẩn IP67, có thể chịu được mưa gió và môi trường bụi bẩn.
  5. Hộp nối điện/đầu nối (connectors), tủ/hộp kỹ thuật lắp ngoài trời, thiết bị viễn thông…: ưu tiên IP67 để hạn chế hơi ẩm và bụi xâm nhập gây oxy hóa, chập chờn tiếp xúc.
  6. Nhiều đèn sân vườn/đèn cảnh quanmột số dòng đèn lắp gần nước có thể dùng IP67 để chống bụi và chịu nước tốt hơn trong mưa gió, vệ sinh nhẹ. Tuy nhiên, nếu thiết bị được thiết kế để ngâm lâu dưới nước (bể bơi, đài phun…), bạn vẫn nên xem xét IP68 và điều kiện công bố (độ sâu–thời gian).

Nếu bạn đang cân nhắc loại đổi màu, có thể xem thêm đèn RGB là gì để hiểu cơ chế tạo màu và cách chọn controller phù hợp.

4. So sánh chuẩn IP67 với các chuẩn IP khác (IP53, IP65, IP68)

Các mã IP đều theo hệ IEC 60529: chữ số đầu nói về bụi/vật rắn, chữ số sau nói về nước. Hai chữ số này độc lập với nhau (tức “IPx7” không tự động bao gồm “IPx5/x6”).

Chuẩn IP Khả năng chống bụi Khả năng chống nước
IP53 Chống bụi hạn chế Chống nước nhỏ giọt (từ góc nghiêng nhất định)
IP65 Chống bụi hoàn toàn Chống nước phun mạnh
IP67 Chống bụi hoàn toàn Chống nước ngâm ở độ sâu 1m trong 30 phút
IP68 Chống bụi hoàn toàn Chống nước ngâm ở độ sâu hơn 1m, thường là 3m

Như vậy, chuẩn IP67 có khả năng bảo vệ vượt trội hơn chuẩn IP53IP65, nhưng lại không mạnh bằng IP68, nhất là về khả năng chống nước ở độ sâu vượt quá 1 mét. Tuy nhiên, chuẩn IP67 vẫn đủ mạnh mẽ cho hầu hết các tình huống sử dụng hàng ngày.

Nếu thiết bị chỉ đặt nơi có nguy cơ bụi + nước phun nhẹ → IP53. Nếu lắp ngoài trời chịu mưa hắt/tia nước → IP65. Nếu có nguy cơ lỡ ngâm ngắn hạn → IP67. Còn với các ứng dụng ngâm lâu dưới nước (đèn bể bơi, đài phun…) thì ưu tiên IP68 và xem rõ điều kiện ngâm theo hãng.

Với môi trường ngoài trời chịu mưa hắt và tia nước, bạn nên hiểu rõ tiêu chuẩn chống nước IP65 là gì để chọn đúng mức bảo vệ.

5. IP67 có chống nước hoàn toàn không?

Không. IP67 không đồng nghĩa chống nước mọi tình huống hay ngâm bao lâu cũng được. Chữ số 7 trong IP67 chỉ nói rằng thiết bị chịu được ngâm nước tạm thời theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn (thường được mô tả là ngâm trong nước tĩnh tới khoảng 1m trong 30 phút).

Điểm nhiều người hay hiểu nhầm là: “đã IP67 thì chắc chắn chịu được tia nước áp lực”. Thực tế, tia nước là nhóm thử khác (IPX5/IPX6). Một sản phẩm đạt IPX7/IP67 không bắt buộc phải đạt luôn IPX5 hoặc IPX6, trừ khi nhà sản xuất công bố rõ ràng đã test cả hai (ví dụ ghi IPX5/IPX7).

Vì vậy, nếu bạn dùng trong môi trường nước động (xịt rửa áp lực, vòi phun mạnh, dòng chảy xoáy) hoặc cần ngâm lâu/độ sâu lớn (đèn bể bơi, đài phun vận hành nhiều giờ), thì IP67 chỉ là mức tạm ổn cho rủi ro ngâm ngắn; trường hợp ngâm liên tục thường nên tham khảo IP68 và phải xem rõ thông số độ sâu, thời gian do hãng công bố.

6. Lưu ý khi sử dụng thiết bị chống nước chuẩn IP67

IP67 giúp thiết bị kín bụi + chịu ngâm tạm thời, nhưng để dùng bền trong thực tế bạn nên lưu ý vài điểm sau (đặc biệt với thiết bị lắp ngoài trời hoặc gần nước):

1) Đừng hiểu IP67 = dùng được mọi tình huống nước

IP67 thiên về ngâm tạm thời trong điều kiện thử nghiệm. Nếu bạn hay vệ sinh bằng vòi xịt mạnh hoặc đặt ở nơi nước phun áp lực/dòng chảy mạnh, hãy kiểm tra thêm xếp hạng phù hợp (ví dụ IP65/IP66) hoặc hướng dẫn của hãng.

2) Tránh ngâm lâu, ngâm sâu nếu thiết bị không công bố rõ

Nhiều người dùng IP67 cho ứng dụng cần ngâm liên tục (bể bơi/đài phun) rồi kỳ vọng hoạt động bền. Thực tế, nhu cầu ngâm lâu thường nên ưu tiên IP68 và xem rõ điều kiện độ sâu, thời gian do nhà sản xuất công bố.

3) Điểm hay rò nhất thường không nằm ở thân thiết bị mà nằm ở… mối nối dây

Với đèn/thiết bị có dây nguồn: đầu nối, hộp nối, cos/ống co nhiệt, keo/đổ resin, siết cable gland… mới là nơi dễ vào nước nhất. Thi công cẩu thả thì IP cao vẫn hỏng nhanh.

4) Gioăng/đệm cao su là tuyến phòng thủ quan trọng: đừng để bẩn, lệch, chai cứng

Khi lắp đặt hoặc bảo trì, lau sạch bụi cát trên gioăng, siết đúng lực, tránh kẹt lệch. Gioăng chai/cứng/nứt nên thay sớm, nhất là thiết bị thường xuyên gặp nắng nóng.

5) Cẩn thận môi trường hóa chất và ăn mòn

Nước hồ bơi (clo), nước mặn, dung dịch tẩy rửa mạnh… có thể làm lão hóa gioăng, ăn mòn vít/kim loại, mờ kính. Nếu môi trường khắc nghiệt, nên chọn vật liệu phù hợp (inox tốt, kính/keo đạt chuẩn) và tăng tần suất kiểm tra.

6) Tránh sốc nhiệt, hơi ẩm ngưng tụ

Thiết bị đang nóng rồi ngâm/đụng nước lạnh dễ tạo chênh nhiệt, gây hấp hơi bên trong hoặc ảnh hưởng ron/keo theo thời gian. Nếu bắt buộc làm việc gần nước, ưu tiên thiết kế chuyên dụng và lắp đúng hướng dẫn.

7) Luôn đọc kỹ phạm vi bảo hành & điều kiện sử dụng

IP là tiêu chuẩn, nhưng được dùng thế nào (ngâm liên tục hay không, độ sâu, cách vệ sinh…) thường nằm trong tài liệu hãng. Bám theo đó để tránh dùng sai khiến mất bảo hành.

Kết luận

Tiêu chuẩn chống nước IP67 là một chỉ số quan trọng khi chọn lựa các thiết bị điện tử cần sử dụng trong môi trường nhiều bụi bẩn hoặc tiếp xúc với nước. Việc hiểu rõ về chuẩn IP67 giúp người tiêu dùng có thể chọn lựa thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời bảo vệ thiết bị khỏi các tác nhân xấu từ môi trường như bụi bẩn và nước.

Bằng cách chọn các sản phẩm đạt chuẩn IP67, bạn sẽ yên tâm sử dụng trong nhiều tình huống mà không phải lo lắng về sự cố liên quan đến nước hay bụi bẩn.

Nếu bạn đang tìm giải pháp chiếu sáng cho bể bơi, đài phun hoặc hồ cá (môi trường thường xuyên ngâm), hãy ưu tiên dòng đèn LED âm nước có thông số phù hợp (thường là IP68) và thi công đúng kỹ thuật để đảm bảo độ bền thực tế.

TIN TỨC LIÊN QUAN

Chóa đèn là gì trong chiếu sáng? Chọn chóa để sáng mạnh và bớt lóa

Chóa đèn là một chi tiết nhỏ nhưng lại ảnh hưởng rất lớn tới hiệu [...]

IK là gì trong chiếu sáng? Phân biệt IK với IP và chọn IK đúng

Khi chọn đèn LED cho công trình, nhiều người chỉ để ý công suất và [...]

Tiêu chuẩn IP trong chiếu sáng: Bảng tra chống bụi chống nước dễ hiểu

Khi chọn đèn và thiết bị chiếu sáng, đặc biệt là các hạng mục ngoài [...]

Cột đèn sân vườn là gì? Cách chọn đúng theo nhu cầu sử dụng

Cột đèn sân vườn hay còn gọi là trụ đèn sân vườn là hạng mục [...]

3 loại ánh sáng cơ bản trong chiếu sáng nội thất và cách phối cho đẹp

Trong chiếu sáng nội thất, nếu chỉ dùng một nguồn sáng chính ở giữa trần [...]

Độ sáng là gì? Hiểu đúng để chọn đèn ngoài trời đủ sáng, không chói

Nhiều người chọn đèn ngoài trời chỉ nhìn công suất W nên lắp xong mới [...]

Ánh sáng vàng là gì? Cách chọn đèn 2700K–3000K chuẩn | NC Lighting

Ánh sáng vàng là lựa chọn rất phổ biến trong chiếu sáng nhà ở và [...]

Nhiệt độ màu Kelvin là gì? Cách chọn ánh sáng chuẩn cho từng không gian

Nhiệt độ màu Kelvin là thông số quyết định màu ánh sáng của đèn LED, [...]

messenger