Cột đèn cao áp
Cột đèn cao áp là nhóm cột đèn chiếu sáng công cộng bằng thép, được sử dụng để lắp bộ đèn cho đường phố,...
- Hiệu suất cao Tiết kiệm điện năng
- Độ bền vượt trội Chống chịu thời tiết
- Bảo hành lên đến 5 năm
Cột đèn cao áp là nhóm cột đèn chiếu sáng công cộng bằng thép, được sử dụng để lắp bộ đèn cho đường phố, khu đô thị, khu dân cư, nhà máy, khu công nghiệp, bãi xe và các công trình ngoài trời.
Cột có nhiều lựa chọn về chiều cao, kiểu thân tròn côn hoặc bát giác, cần đơn hoặc kép để phù hợp với từng mặt bằng và phương án chiếu sáng.

| Chọn theo chiều cao
• 5 m đến 7 m cho khu vực hẹp • 8 m đến 9 m cho đường nhánh, bãi xe • 10 m đến 12 m cho không gian rộng |
Chọn theo thân cột
• Tròn côn cho hình thức mềm, liền mạch • Bát giác cho đường nét khỏe, rõ khối |
| Chọn theo kiểu cần
• Liền cần khi cấu hình đã chốt • Rời cần khi cần linh hoạt thay thế • Cần đơn hoặc cần kép theo hướng chiếu |
Chọn theo công trình
• Đường phố, khu dân cư • Nhà máy, khu công nghiệp • Sân bãi, bãi xe, công viên |
Nhận báo giá theo công trình
Gửi chiều cao dự kiến, số lượng, vị trí lắp, ảnh mặt bằng hoặc bản vẽ. Hotline: 0354 301 148 | 0965 935 870. Email: chieusangcaoap@gmail.com

Bảng giá cột đèn cao áp tham khảo
Bảng dưới đây chọn sáu mẫu cột đang có giá niêm yết trên danh mục tại ngày 13/07/2026. Giá chỉ dùng để ước lượng ngân sách ban đầu và không đại diện cho mọi chiều cao, độ dày hoặc phạm vi phụ kiện của cùng một dòng sản phẩm.
| Sản phẩm | Cấu hình đang hiển thị | Ứng dụng tham khảo | Giá từ |
| Cột cao áp 5 m | Nhóm cột thấp | Đường nội bộ, khuôn viên hẹp | 2.415.000 đồng |
| Cột đường phố NC06 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Đường nhánh, khu dân cư | 3.000.000 đồng |
| Cột sân tennis NC01 | Cao 8 m, cần vươn 1,2 m | Sân tennis và sân bãi | 3.500.000 đồng |
| Cột chiếu sáng NC03 | Cao 6 m đến 12 m, cần đơn hoặc kép | Đường phố, nhà máy, khu đô thị | 3.900.000 đồng |
| Cột thép mạ kẽm NC05 | Thân tròn hoặc bát giác, cần đơn hoặc kép | Nhiều loại công trình ngoài trời | 3.900.000 đồng |
| Cột cao áp NC 12 | Nhóm cột đường phố | Tuyến đường và khu vực rộng | 5.750.000 đồng |
Để nhận báo giá có thể so sánh được. Hãy gửi cùng một bộ thông số gồm chiều cao, kiểu thân, kiểu cần, độ dày, bích đế, bu lông neo, lớp phủ, số lượng và địa điểm giao hàng. Báo giá thiếu các thông tin này thường khó so sánh chính xác.
Chọn cột theo công trình và chiều cao
Chiều cao cột ảnh hưởng đến phạm vi phủ sáng, độ chói quan sát, số vị trí đặt móng và chi phí thi công. Tuy nhiên, cột cao hơn không mặc nhiên tốt hơn. Phương án cần được kiểm tra cùng bộ đèn, quang học, bề rộng mặt bằng và vật cản thực tế.
| Công trình | Nhóm chiều cao ban đầu | Cấu hình thường cân nhắc | Điểm cần kiểm tra |
| Đường nội bộ, khu dân cư | 5 m đến 8 m | Cần đơn, thân tròn côn hoặc bát giác | Bề rộng đường, tán cây, ánh sáng rọi vào nhà dân |
| Đường đô thị, đường liên khu | 8 m đến 12 m | Cần đơn hoặc kép | Độ đồng đều, dải phân cách, hướng chiếu |
| Nhà máy, khu công nghiệp | 8 m đến 12 m | Cột mạ kẽm, cấu hình thuận tiện bảo trì | Bụi, ẩm, ăn mòn, tải trọng bộ đèn |
| Bãi xe, sân bãi | 8 m đến 12 m | Cần kép hoặc nhiều hướng chiếu | Vùng tối, lối xe, vị trí cẩu dựng |
| Công viên, quảng trường | Theo mặt bằng | Cột tiêu chuẩn hoặc cần kiểu | Thẩm mỹ, an toàn người đi bộ, cây xanh |
| Sân thể thao | Theo thiết kế riêng | Cột chuyên dụng hoặc giàn đèn | Độ chói, hướng rọi, tải trọng nhiều đèn |
Riêng với quảng trường, chiều cao và kiểu cột còn phải cân đối với quy mô mặt bằng, mật độ người đi bộ và yêu cầu cảnh quan; có thể tham khảo các mẫu cột đèn chiếu sáng quảng trường để đối chiếu các phương án thường dùng.
Cột đèn chiếu sáng công cộng thường dùng loại nào?
Không có một mẫu cột duy nhất phù hợp cho mọi công trình chiếu sáng công cộng. Với đường nội bộ và khu dân cư, cột từ khoảng 5-8 m thường là nhóm được cân nhắc trước. Các tuyến đường đô thị, khu công nghiệp hoặc mặt bằng rộng có thể cần nhóm 8-12 m, tùy bộ đèn, bề rộng đường và yêu cầu thiết kế.
Về hình dáng, cột tròn côn và cột bát giác đều được sử dụng cho chiếu sáng công cộng. Cần đơn phù hợp khi chiếu về một phía; cần kép thường được cân nhắc tại dải phân cách hoặc vị trí cần chiếu theo hai hướng. Với dự án có yêu cầu riêng về tải trọng, chiều cao hoặc số lượng bộ đèn, cấu hình cột cần được xác định theo bản vẽ thay vì chọn theo một quy cách cố định.
Nếu cần phân biệt rõ tay vươn, cần đơn, cần kép và cách lựa chọn theo hướng chiếu, bạn có thể xem thêm cần đèn chiếu sáng trước khi chốt cấu hình thân cột.

Nhóm 5 m đến 7 m
Phù hợp khi mặt bằng hẹp, khoảng cách quan sát ngắn hoặc cần hạn chế chi phí móng và thiết bị nâng. Nhóm này thường được cân nhắc cho ngõ rộng, đường nội bộ, khuôn viên, bãi xe nhỏ và một số khu dân cư.
Bạn có thể xem cột đèn cao áp 6 m để tham khảo các lựa chọn thân tròn, bát giác, cần đơn và cần kép trước khi yêu cầu báo giá.
Nhóm 8 m đến 9 m
Đây là dải chiều cao thường được cân nhắc cho đường nhánh, khu đô thị, nhà máy và bãi xe. Phương án tạo sự cân bằng tương đối giữa phạm vi chiếu sáng, kích thước móng, điều kiện vận chuyển và khả năng bảo trì.
Nếu đang dự toán riêng phương án chiều cao 8m, có thể tham khảo giá cột đèn cao áp 8m để đối chiếu thêm kiểu thân, cấu hình và mức giá trước khi yêu cầu báo giá chính thức.
Với khu vực cần tầm phủ rộng hơn nhóm cột thấp, có thể đối chiếu mẫu cột cao áp 9 m cùng bộ đèn dự kiến và bề rộng khu vực.
Nhóm 10 m đến 12 m
Nhóm cột cao phù hợp hơn với tuyến đường rộng, khu công nghiệp và sân bãi lớn khi thiết kế cho phép giảm số vị trí đặt cột. Đổi lại, móng, vận chuyển, thiết bị nâng và tải trọng lắp trên đỉnh cột cần được kiểm tra chặt chẽ hơn.
Khi cần phương án cho không gian rộng, trang cột đèn cao áp 12 m giúp tham khảo thêm cấu hình đầu cột và lựa chọn liên quan.
Đối với tuyến đường cần tính toán bài bản, nên tham khảo thêm tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố và kiểm tra bằng phương án chiếu sáng cụ thể thay vì áp một khoảng cách cột cố định cho mọi công trình.
So sánh các loại cột đèn cao áp
Ba lựa chọn thường gây phân vân là hình dạng thân, cách liên kết cần và số hướng chiếu. Không có cấu hình tốt nhất cho mọi công trình. Quyết định cần dựa trên bản vẽ, tải trọng, vận chuyển, bảo trì và yêu cầu thẩm mỹ.
Nếu đang cân nhắc riêng phương án thân tám cạnh, bài cột đèn bát giác giúp xem kỹ hơn đặc điểm kết cấu và các cấu hình thường gặp của dòng cột này.
| Nhóm so sánh | Phương án 1 | Phương án 2 | Cách chọn thực tế |
| Hình dạng thân | Tròn côn, bề mặt liền mạch, hình thức mềm | Bát giác, đường gấp rõ, hình thức khỏe | Chọn theo thiết kế và thông số cơ khí, không kết luận độ bền chỉ từ hình dáng |
| Cách lắp cần | Liền cần, hình thức đồng bộ, cần chốt sớm hướng vươn | Rời cần, thuận tiện hơn khi vận chuyển hoặc thay đổi tay cần | Kiểm tra kích thước đầu cột và liên kết trước khi thay cần |
| Số hướng chiếu | Cần đơn cho một hướng chiếu | Cần kép cho hai hướng chiếu | Dựa trên vị trí cột, bề rộng mặt bằng và dải phân cách |
Khi cần đối chiếu riêng tay vươn và kiểu nhánh, xem sản phẩm cần đèn cao áp rồi kiểm tra độ vươn, góc nghiêng và kích thước lắp ghép với thân cột.
Không chọn độ bền bằng cảm giác
Cột tròn côn hoặc bát giác chỉ là hình dạng. Khả năng làm việc còn phụ thuộc chiều cao, tiết diện, độ dày, vật liệu, đường hàn, bích đế, tải trọng cần đèn và điều kiện gió tại vị trí lắp.

Cấu tạo và thông số phải chốt trước khi đặt hàng
Một bộ cột hoàn chỉnh không chỉ có thân thép. Các bộ phận phải tương thích với nhau để cột lắp đúng móng, nhận đúng cần đèn và phù hợp với bộ đèn đã chọn.
Để đối chiếu trực quan các kích thước thân cột, bích đế, cửa kỹ thuật và tay cần, có thể tham khảo bản vẽ cột đèn chiếu sáng trước khi chốt thông số sản xuất.
| ☐ Chiều cao từ mặt bích đến vị trí lắp đèn. | ☐ Thân tròn côn hoặc bát giác. |
| ☐ Liền cần hoặc rời cần. | ☐ Cần đơn, cần kép hoặc nhiều nhánh. |
| ☐ Độ vươn và góc nghiêng của cần. | ☐ Độ dày và kích thước tiết diện thân. |
| ☐ Kích thước đầu cột và chân cột. | ☐ Bích đế, gân tăng cứng và lỗ bu lông. |
| ☐ Khung móng, bu lông neo, đai ốc, vòng đệm. | ☐ Cửa kỹ thuật, vị trí đi dây và tiếp địa theo thiết kế. |
| ☐ Mẫu đèn, số lượng đèn và trọng lượng lắp. | ☐ Yêu cầu mạ kẽm hoặc sơn phủ bổ sung. |
Xác nhận móng trước khi đổ bê tông
Không nên đổ móng hàng loạt khi chưa có bản vẽ bích đế và khoảng cách tâm bu lông được xác nhận. Sai lệch ở khung móng có thể khiến cột không lắp được hoặc phải xử lý lại tại công trường.
Cột không có công suất điện. Công suất và cấp bảo vệ IP thuộc về bộ đèn hoặc vỏ thiết bị điện. Khi chọn đèn lắp trên cột, có thể tham khảo nhóm đèn LED cao áp để đối chiếu công suất, quang học và phạm vi ứng dụng. [6]

Thông tin cần gửi để nhận báo giá chính xác
Chỉ gửi chiều cao cột thường chưa đủ để tính giá. Nếu chưa có bản vẽ, khách hàng có thể gửi ảnh mặt bằng và mô tả mục đích sử dụng để được hỗ trợ khoanh vùng cấu hình trước.
| ☐ Loại công trình và vị trí lắp đặt. | ☐ Chiều cao cột dự kiến. |
| ☐ Kiểu thân và kiểu cần mong muốn. | ☐ Số lượng tay đèn và bộ đèn trên mỗi cột. |
| ☐ Độ dày hoặc yêu cầu tải trọng nếu hồ sơ đã quy định. | ☐ Kích thước bích đế và bu lông neo nếu đã có bản vẽ. |
| ☐ Yêu cầu vật liệu, mạ kẽm và sơn màu nếu có. | ☐ Số lượng cột cần đặt. |
| ☐ Địa chỉ giao hàng và điều kiện xe vào công trình. | ☐ Tiến độ cần nhận hàng. |
| ☐ Hồ sơ cần bàn giao như bản vẽ, catalogue hoặc chứng từ. | ☐ Thông tin đơn vị liên hệ để xác nhận kỹ thuật. |
Gửi thông tin để được tư vấn miễn phí
Hotline: 0354 301 148 | 0965 935 870. Email: chieusangcaoap@gmail.com. Hãy đính kèm bản vẽ, mặt bằng hoặc ảnh vị trí lắp nếu có.
Vì sao cùng chiều cao nhưng giá cột khác nhau?
Hai cột cùng cao 8 m vẫn có thể chênh giá đáng kể vì cấu hình cơ khí và phạm vi cung cấp khác nhau. Khi so sánh, cần đặt các báo giá trên cùng một bộ thông số thay vì chỉ nhìn vào chiều cao và tổng tiền.
| Yếu tố | Tác động đến giá và cách kiểm tra |
| Độ dày và tiết diện thân | Thân dày hoặc tiết diện lớn sử dụng nhiều vật liệu hơn. Độ dày phải bám thiết kế, không nên tự giảm chỉ để lấy giá thấp. |
| Mác thép và hồ sơ vật liệu | Vật liệu, nguồn cung và chứng từ đi kèm làm thay đổi chi phí. Báo giá cần thống nhất với bản vẽ đã duyệt. |
| Kiểu thân và kiểu cần | Tròn côn, bát giác, liền cần, rời cần hoặc cần kiểu có quy trình tạo hình và gia công khác nhau. |
| Bích đế và bu lông neo | Kích thước bích, chiều dày bích, gân tăng cứng và quy cách bu lông thay đổi theo tải trọng. |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm, sơn phủ hoặc yêu cầu dùng tại môi trường ăn mòn làm thay đổi quy trình hoàn thiện. |
| Số lượng và vận chuyển | Đơn hàng lớn có thể tối ưu sản xuất, nhưng chiều dài cột, tuyến giao và thiết bị bốc dỡ ảnh hưởng đáng kể đến chi phí. |
Nếu báo giá ghi thép CT3, bạn có thể đọc thép CT3 là gì để hiểu cách thuật ngữ này được dùng trên thị trường, sau đó đối chiếu với chứng từ vật liệu của đúng lô hàng.

Vật liệu, lớp mạ và tiêu chuẩn cần hiểu đúng
Vật liệu thân cột
Không nên mặc định toàn bộ danh mục dùng cùng một mác thép. Báo giá, bản vẽ và hồ sơ bàn giao cần ghi rõ vật liệu áp dụng cho đúng sản phẩm. Khi dự án yêu cầu chứng từ, cần thống nhất loại tài liệu ngay trước khi đặt hàng.
Mạ kẽm nhúng nóng
Mạ kẽm nhúng nóng tạo lớp phủ kẽm trên sản phẩm sắt thép để hỗ trợ bảo vệ trước ăn mòn. ISO 1461:2022 quy định yêu cầu chung và phương pháp thử cho lớp mạ trên sản phẩm sắt thép đã gia công. [2]
ASTM A123/A123M 24 là tiêu chuẩn của ASTM cho lớp phủ kẽm nhúng nóng trên sản phẩm sắt và thép. [3]
Để hiểu quy trình và cách kiểm tra bề mặt, bạn có thể tham khảo bài mạ kẽm nhúng nóng là gì trước khi làm yêu cầu nghiệm thu.
Tải trọng và yêu cầu đối với cột thép
BS EN 40 3 1:2013 thuộc nhóm thiết kế và kiểm tra cột chiếu sáng, tập trung vào tải trọng đặc trưng. BS EN 40 5:2002 quy định yêu cầu đối với cột chiếu sáng bằng thép. [4] [5]
Sau các đợt thời tiết cực đoan, tình trạng thân cột, bích đế, bu lông và độ nghiêng cũng cần được rà soát lại; có thể dùng hướng dẫn kiểm tra an toàn cột đèn sau mưa bão làm checklist kiểm tra thực tế.
Việc nhắc tên tiêu chuẩn trong nội dung bán hàng không thay thế cho hồ sơ tính toán, bản vẽ hoặc kết quả kiểm tra. Khi dự án có yêu cầu riêng, cần xác nhận sản phẩm nào áp dụng tiêu chuẩn nào và tài liệu nào chứng minh sự phù hợp.

Kiểm tra hàng và quy trình triển khai
Checklist trước khi nhận hàng
| ☐ Đếm đủ thân cột, cần đèn, khung móng và phụ kiện. | ☐ Đối chiếu chiều cao, kiểu thân, kiểu cần và mã sản phẩm. |
| ☐ Quan sát thân cột có cong, móp hoặc biến dạng do vận chuyển. | ☐ Kiểm tra đường hàn, mép ghép, cửa kỹ thuật và nắp cửa. |
| ☐ Đo bích đế, lỗ bu lông và khoảng cách tâm theo bản vẽ. | ☐ Kiểm tra gân tăng cứng, đầu lắp cần và đường đi dây. |
| ☐ Quan sát lớp mạ tại mối hàn, góc cạnh và vùng va chạm. | ☐ Kiểm tra ren bu lông, đai ốc, vòng đệm và tình trạng đóng gói. |
Với đơn hàng có yêu cầu nghiệm thu lớp phủ, nên dùng thêm checklist nghiệm thu mạ kẽm cột đèn để chuẩn bị hồ sơ, vị trí kiểm tra và cách ghi nhận kết quả.
Quy trình đặt hàng và giao nhận
| Bước | Nội dung thực hiện |
| 1. Tiếp nhận yêu cầu | Gửi mặt bằng, chiều cao dự kiến, số lượng, vị trí lắp và tiến độ cần hàng. |
| 2. Kiểm tra cấu hình | Đối chiếu kiểu thân, kiểu cần, độ dày, bích đế, bu lông neo, lớp phủ và bộ đèn. |
| 3. Xác nhận báo giá | Làm rõ phạm vi cung cấp, vật liệu, phụ kiện, vận chuyển, hồ sơ và điều kiện bảo hành. |
| 4. Chuẩn bị sản phẩm | Sản xuất hoặc tập kết theo cấu hình đã duyệt, sau đó kiểm tra trước khi xuất hàng. |
| 5. Giao và nghiệm thu | Kiểm đếm, đối chiếu bản vẽ, bảo quản tại công trường và phối hợp xử lý nếu có sai lệch. |
Điểm dừng kiểm tra quan trọng
Trước khi dựng cột, cần xác nhận móng, bu lông neo, hướng cửa kỹ thuật, vị trí cần đèn và khả năng tiếp cận của thiết bị nâng. Sau lắp đặt, chạy thử vào ban đêm để kiểm tra hướng chiếu và vùng tối.
Chọn mẫu và nhận hỗ trợ từ Cotdencaoap.net
Cotdencaoap.net hỗ trợ khách hàng kiểm tra cấu hình, đối chiếu bản vẽ và lựa chọn thân cột, cần đèn, bích đế, bu lông neo theo yêu cầu công trình. Phạm vi cung cấp, thời gian giao và điều kiện bảo hành được xác nhận theo từng báo giá hoặc hợp đồng.

Nếu cần một mẫu có nhiều lựa chọn thân và tay cần để bắt đầu so sánh, xem cột thép mạ kẽm NC05 rồi điều chỉnh chiều cao, độ dày và phụ kiện theo hồ sơ thực tế.
Với nhóm cột đường phố có mã sản phẩm cụ thể, có thể đối chiếu cột đèn cao áp NC 12 trước khi gửi yêu cầu báo giá chi tiết.
Khi nhận nhiều báo giá, hãy dùng một bảng yêu cầu chung và kiểm tra đủ vật liệu, độ dày, kiểu cần, bích đế, bu lông, lớp phủ, phụ kiện, vận chuyển, hồ sơ và bảo hành. Giá thấp hơn chỉ có ý nghĩa khi phạm vi cung cấp tương đương.
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ VIỆT NAM
Thương hiệu Cotdencaoap.net
Liên hệ tư vấn và nhận báo giá chi tiết
- Hotline: 0856 080 122
- Địa chỉ: LK45.35, Khu đô thị mới Kim Chung - Di Trạch, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- Chi nhánh TPHCM: Nguyễn Văn Linh, Xã Tân Nhựt, Tp. Hồ Chí Minh
- Website: https://cotdencaoap.net
- Fanpage: https://web.facebook.com/cotdencaoap.NClighting/
- Email: chieusangcaoap@gmail.com
Quý khách có thể gọi trực tiếp để được tư vấn nhanh hoặc gửi hình ảnh mặt tiền qua Zalo để nhận đề xuất phương án chiếu sáng phù hợp trong thời gian sớm nhất. Cotdencaoap.net cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, tư vấn đúng nhu cầu và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình lắp đặt và vận hành.
Câu hỏi thường gặp
Phạm vi cung cấp có thể khác nhau tùy theo yêu cầu của từng công trình. Khách hàng có thể đặt riêng thân cột hoặc đặt kèm cần đèn, khung móng, bu lông và các phụ kiện liên quan. Bộ đèn chiếu sáng được tính riêng nếu có yêu cầu. Các hạng mục cụ thể sẽ được xác nhận trong báo giá trước khi sản xuất.
Có. Cột đèn cao áp có thể được sản xuất theo bản vẽ hoặc yêu cầu riêng của công trình về chiều cao, kiểu thân cột, độ dày, kích thước bích đế, cần đèn và các thông số liên quan. Trước khi sản xuất, các thông số cần được thống nhất để sản phẩm phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế.
Thời gian sản xuất phụ thuộc vào quy cách cột, số lượng đặt hàng và tiến độ tại thời điểm đặt hàng. Với đơn hàng theo yêu cầu hoặc số lượng lớn, thời gian có thể dài hơn so với các mẫu thông dụng. Tiến độ sản xuất và thời gian giao dự kiến sẽ được xác nhận khi báo giá.
Có thể vận chuyển cột đèn cao áp đến công trình theo địa điểm khách hàng cung cấp. Do cột có chiều dài và kích thước lớn, phương tiện và chi phí vận chuyển sẽ phụ thuộc vào số lượng, chiều dài cột, địa điểm giao nhận và điều kiện xe ra vào công trình.
Thời gian và phạm vi bảo hành phụ thuộc vào từng sản phẩm, quy cách đặt hàng và các điều kiện đã thống nhất. Nội dung bảo hành cụ thể sẽ được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng để khách hàng có căn cứ kiểm tra khi nhận hàng và trong quá trình sử dụng.
Nhận báo giá dự án trong 30 phút
Tư vấn giải pháp chiếu sáng tối ưu - Tiết kiệm - Hiệu quả
- Tư vấn miễn phí
- Báo giá nhanh
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7