Tiêu chuẩn IP trong chiếu sáng: Bảng tra chống bụi chống nước dễ hiểu
Khi chọn đèn và thiết bị chiếu sáng, đặc biệt là các hạng mục ngoài trời, bạn sẽ thường thấy ghi IP44, IP65, IP66 hoặc IP67. Đây không phải là ký hiệu cho đẹp mà là tiêu chuẩn đánh giá mức bảo vệ của vỏ thiết bị trước bụi và nước. Nếu chọn IP không phù hợp, đèn có thể nhanh bị hấp hơi, vào nước, chập chờn hoặc giảm tuổi thọ chỉ sau một thời gian ngắn sử dụng.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu tiêu chuẩn IP là gì, cách đọc mã IP trong vài giây, tra bảng chống bụi chống nước, nhận biết các mức IP phổ biến trong chiếu sáng và biết cách chọn IP đúng theo công trình cũng như vị trí lắp đặt để đèn bền và an toàn hơn.

1. Tiêu chuẩn IP là gì?
Tiêu chuẩn IP là một cách ghi nhanh để cho biết thiết bị có khả năng chống bụi và chống nước ở mức nào. Trong chiếu sáng, chỉ số này đặc biệt quan trọng với các hạng mục lắp ngoài trời hoặc khu vực ẩm vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới độ bền, độ ổn định và an toàn khi vận hành.
1.1 IP dùng để đánh giá điều gì?
IP dùng để đánh giá mức độ bảo vệ của vỏ thiết bị trước các tác động từ môi trường, chủ yếu gồm bụi và nước. Nhờ có IP, bạn có thể biết một bộ đèn phù hợp lắp trong nhà khô ráo, ngoài hiên có mưa tạt, khu vực sân vườn bụi bẩn hay nơi có khả năng bị nước bắn. Khi chọn đúng IP, đèn sẽ giảm nguy cơ hấp hơi, vào nước, chập chờn và hỏng bộ nguồn, đặc biệt trong các hệ chiếu sáng sân vườn, đèn tường ngoài trời, đèn pha và đèn đường.

1.2 IP do tiêu chuẩn nào quy định?
Chỉ số IP được quy định theo hệ thống mã bảo vệ quốc tế IP Code, thuộc tiêu chuẩn IEC 60529. Đây là chuẩn phổ biến dùng để phân loại mức bảo vệ của vỏ thiết bị điện trước bụi và nước. Nhờ cùng một chuẩn, bạn có thể so sánh sản phẩm giữa nhiều dòng đèn khác nhau và chọn nhanh mức bảo vệ phù hợp với điều kiện lắp đặt thực tế.
1.3 IP có nghĩa là chống nước tuyệt đối không?
IP không đồng nghĩa với việc chống nước tuyệt đối trong mọi tình huống. IP phản ánh khả năng bảo vệ theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, còn hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào thi công và các điểm dễ phát sinh lỗi như gioăng cao su, vị trí đấu nối dây, hộp nối, hướng mưa tạt và mức độ xịt rửa. Vì vậy, ngoài việc chọn IP đúng, bạn cũng cần lắp đặt đúng kỹ thuật để hệ đèn bền và vận hành ổn định lâu dài.
2. Cấu trúc mã IP và cách đọc
Mã IP thường xuất hiện trên thông số kỹ thuật của đèn và thiết bị điện dưới dạng IP44, IP65, IP66 hoặc IP67. Chỉ cần hiểu cấu trúc của mã này, bạn có thể đọc nhanh trong vài giây để biết thiết bị chống bụi đến mức nào và chịu nước ở mức nào, từ đó chọn đúng cho vị trí lắp đặt thực tế.

2.1 IPXY là gì
IP được viết theo cấu trúc IPXY, trong đó X là chữ số thể hiện mức bảo vệ trước bụi và vật rắn, còn Y là chữ số thể hiện mức bảo vệ trước nước. Hai chữ số này càng cao thì mức bảo vệ càng tốt, nhưng cần hiểu đúng từng cấp để chọn phù hợp, tránh chọn dư gây tăng chi phí không cần thiết.
Ví dụ IP65 nghĩa là chữ số thứ nhất là 6, thiết bị có mức chống bụi rất cao, chữ số thứ hai là 5, thiết bị chịu được tia nước ở mức nhất định. Đây là một trong những mức thường gặp với đèn ngoài trời.
2.2 Ký tự X trong IPX4, IP6X nghĩa là gì
Trong một số trường hợp, bạn sẽ thấy ký tự X thay cho một chữ số, ví dụ IPX4 hoặc IP6X. Ký tự X có nghĩa là phần đó chưa được công bố hoặc không thử nghiệm theo tiêu chuẩn tương ứng. Nói đơn giản, nếu bạn thấy IPX4 thì nhà sản xuất chỉ công bố khả năng chống nước ở mức 4, còn phần chống bụi không nêu rõ. Nếu thấy IP6X thì chỉ công bố chống bụi mức 6, còn phần chống nước không nêu rõ.
Với sản phẩm chiếu sáng dùng ngoài trời, bạn nên ưu tiên các mã có đủ cả hai chữ số để đánh giá đầy đủ hơn, vì ngoài trời thường vừa có bụi vừa có nước mưa.
2.3 Các ký tự bổ sung có thể gặp
Ngoài hai chữ số chính, một số thiết bị có thể có thêm ký tự bổ sung phía sau để mô tả điều kiện thử nghiệm hoặc mức bảo vệ đặc biệt. Tuy nhiên, với nhu cầu chọn đèn chiếu sáng dân dụng và công trình phổ thông, bạn thường chỉ cần quan tâm hai chữ số X và Y là đủ để quyết định có phù hợp với môi trường lắp đặt hay không.
Trong các phần tiếp theo, bạn sẽ có bảng tra cụ thể cho chữ số thứ nhất và chữ số thứ hai, giúp bạn nhìn vào IP là hiểu ngay thiết bị chịu bụi và chịu nước ở mức nào.
3. Bảng tra chữ số thứ nhất
Chữ số thứ nhất trong mã IP cho biết khả năng bảo vệ của vỏ thiết bị trước bụi và các vật rắn xâm nhập. Trong chiếu sáng, chỉ số này đặc biệt quan trọng với đèn lắp ngoài trời, đèn gần mặt đường nhiều bụi, khu vực sân vườn nhiều côn trùng hoặc môi trường công trình có bụi mịn. Chữ số càng cao thì khả năng chống bụi và ngăn vật rắn lọt vào càng tốt, giúp giảm rủi ro bám bụi trong chóa, giảm ẩm mốc và hạn chế hỏng hóc linh kiện bên trong.

3.1 Mức 0 đến 2 dùng khi nào
Các mức từ 0 đến 2 thường phù hợp với môi trường trong nhà khô ráo, ít bụi và ít nguy cơ có vật thể nhỏ xâm nhập. Với chiếu sáng nội thất thông thường, bạn có thể gặp các thiết bị không yêu cầu chống bụi cao vì môi trường tương đối sạch và thiết bị không phải chịu tác động trực tiếp từ gió bụi.
Tuy nhiên nếu thiết bị đặt ở nơi có nhiều bụi như gần cửa ra vào thường xuyên mở, khu vực nhà kho gia đình hoặc nơi có nhiều côn trùng, các mức thấp này có thể khiến bụi bẩn tích tụ nhanh hơn và làm giảm độ bền theo thời gian.
3.2 Mức 3 đến 4 phù hợp đâu
Mức 3 đến 4 thường phù hợp với môi trường có bụi thô, côn trùng hoặc các vật thể nhỏ có thể tiếp cận thiết bị. Trong thực tế, các khu vực như hiên nhà, ban công có mái che, hành lang ngoài trời hoặc nơi gần cây cối thường có bụi và côn trùng nhiều hơn trong nhà. Khi dùng các mức này, vỏ thiết bị có khả năng ngăn sự xâm nhập của vật rắn tốt hơn, giúp giảm tình trạng côn trùng bay vào chóa gây bẩn và giảm hiệu suất chiếu sáng.
Ở các vị trí này, ngoài chữ số chống bụi, bạn vẫn cần kết hợp xem chữ số chống nước để đảm bảo phù hợp với mức mưa tạt và nước bắn.
3.3 Mức 5 và 6 khác nhau thế nào?
Mức 5 và 6 là nhóm chống bụi cao, thường gặp ở các thiết bị chiếu sáng ngoài trời hoặc môi trường nhiều bụi.
Mức 5 có nghĩa là thiết bị được bảo vệ để bụi khó xâm nhập ở mức gây ảnh hưởng tới hoạt động. Nói cách dễ hiểu, bụi có thể vẫn lọt vào ở lượng rất nhỏ, nhưng không gây hại đáng kể trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Đây là mức phù hợp cho nhiều công trình ngoài trời phổ thông, nơi có bụi nhưng không quá khắc nghiệt.
Mức 6 là mức kín bụi cao nhất. Thiết bị được bảo vệ để bụi không xâm nhập vào bên trong. Với những khu vực có bụi mịn nhiều như gần công trường, khu công nghiệp, tuyến đường nhiều xe, bãi vật liệu hoặc nơi gió bụi thường xuyên, mức 6 giúp tăng độ bền rõ rệt vì hạn chế bám bụi vào chóa, tránh bụi kết hợp hơi ẩm tạo thành mảng bẩn và giảm nguy cơ ảnh hưởng linh kiện bên trong.
Trong phần tiếp theo, bạn sẽ tra bảng chữ số thứ hai để hiểu khả năng chống nước của thiết bị, từ nước nhỏ giọt, mưa tạt cho tới tia nước và các tình huống khắc nghiệt hơn trong chiếu sáng ngoài trời.
4. Bảng tra chữ số thứ hai
Chữ số thứ hai trong mã IP cho biết khả năng bảo vệ của thiết bị trước nước. Đây là phần rất quan trọng khi chọn đèn ngoài trời, đèn sân vườn, đèn tường mặt tiền, đèn pha và cả những khu vực ẩm trong nhà như ban công, nhà tắm. Chọn đúng chữ số chống nước giúp hạn chế tình trạng đèn bị hấp hơi, đọng nước trong chóa, chập chờn hoặc nhanh hỏng bộ nguồn.

4.1 Mức 1 đến 2 là nước nhỏ giọt
Mức 1 và mức 2 phù hợp với môi trường trong nhà hoặc khu vực có nguy cơ nước nhỏ giọt rất nhẹ. Bạn có thể hiểu đây là các mức dành cho điều kiện ẩm vừa phải, không chịu mưa tạt trực tiếp và không bị nước bắn thường xuyên.
Trong chiếu sáng thực tế, các mức này thường không phải lựa chọn ưu tiên cho ngoài trời. Nếu lắp ở vị trí có thể bị gió mưa hoặc nước bắn, bạn sẽ cần mức cao hơn để đảm bảo độ bền và tránh rủi ro vào nước.
4.2 Mức 3 đến 4 là mưa tạt và nước bắn
Mức 3 và mức 4 phù hợp với môi trường có mưa tạt nhẹ hoặc nước bắn, thường gặp ở hiên nhà có mái che, ban công, hành lang ngoài trời có phần che chắn và khu vực sân vườn nằm dưới mái hoặc tán cây dày.
Trong chiếu sáng sân vườn, nhiều người hay gặp tình huống mưa tạt theo gió. Khi đó, nếu chọn mức chống nước quá thấp, hơi ẩm dễ lọt vào bên trong, lâu ngày gây đọng sương trong chóa và làm giảm tuổi thọ. Vì vậy nếu khu vực lắp có khả năng bị nước bắn hoặc mưa tạt theo hướng gió, mức 4 thường là tối thiểu hợp lý cho sự yên tâm khi sử dụng.
4.3 Mức 5 đến 6 là tia nước và vòi xịt
Mức 5 và mức 6 thường được xem là nhóm phù hợp cho ngoài trời phổ thông và công trình cần độ bền cao hơn. Mức 5 chịu được tia nước ở mức nhất định, còn mức 6 chịu được tia nước mạnh hơn. Hai mức này đặc biệt phù hợp với đèn lắp mặt tiền, đèn sân vườn lộ thiên, đèn cổng hàng rào và các vị trí có thể bị mưa lớn hoặc mưa tạt mạnh.
Ngoài ra, trong thực tế vệ sinh công trình, nhiều khu vực sẽ được rửa bằng vòi nước. Nếu bạn có thói quen xịt rửa sân, vệ sinh mặt tiền hoặc khuôn viên định kỳ, lựa chọn mức 5 đến 6 sẽ an toàn hơn và giảm nguy cơ nước xâm nhập qua khe hở, vị trí gioăng hoặc điểm đấu nối.
4.4 Mức 7 là ngâm tạm thời
Mức 7 phù hợp khi có nguy cơ thiết bị bị ngập tạm thời trong thời gian ngắn, ví dụ khu vực thấp dễ đọng nước sau mưa lớn, hố kỹ thuật hoặc những vị trí sân có thể bị ngập cục bộ.
Với chiếu sáng, mức này thường chỉ cần thiết khi bạn lắp đèn ở vị trí rất thấp, gần mặt đất hoặc gần khu vực có thể ngập. Nếu vị trí lắp cao và thoát nước tốt, bạn thường không cần tới mức ngâm.
4.5 Mức 8 là ngâm lâu dài
Mức 8 là mức bảo vệ cho điều kiện ngâm lâu hơn theo thông số nhà sản xuất công bố. Thực tế, mức này thường gặp ở thiết bị chuyên dụng hoặc các loại đèn lắp trong môi trường nước.
Với các hạng mục chiếu sáng sân vườn thông thường, bạn hiếm khi cần mức này, trừ khi thiết kế cảnh quan có hạng mục gần nước và có rủi ro ngập thường xuyên. Nếu bạn chỉ cần chống mưa tạt và nước bắn, mức 5 hoặc 6 thường đã phù hợp hơn về chi phí.
4.6 Mức 9 là tia nước áp lực cao nhiệt độ cao
Mức 9 chịu được tia nước áp lực cao và có yếu tố nhiệt độ cao trong điều kiện thử nghiệm. Đây là mức thường gặp trong một số môi trường công nghiệp đặc thù hoặc nơi có quy trình vệ sinh bằng thiết bị phun áp lực cao.
Đối với chiếu sáng dân dụng và công trình phổ thông, mức này ít cần thiết. Nếu bạn không có nhu cầu rửa áp lực cao thường xuyên, lựa chọn mức 5 hoặc 6 sẽ cân bằng hơn giữa độ bền và chi phí.
Sau khi hiểu chữ số chống bụi và chữ số chống nước, phần tiếp theo sẽ tổng hợp các mức IP phổ biến trong chiếu sáng và gợi ý khi nào nên dùng IP20, IP44, IP65, IP66 hoặc các mức cao hơn để bạn chọn nhanh mà vẫn đúng mục tiêu.
5. Các mức IP phổ biến trong chiếu sáng
Sau khi đã hiểu cấu trúc mã IP và cách tra hai chữ số, phần quan trọng nhất là áp dụng vào thực tế chọn đèn. Trong chiếu sáng, có một số mức IP xuất hiện rất thường xuyên vì phù hợp với các môi trường lắp đặt phổ biến. Nếu nắm được ý nghĩa và bối cảnh sử dụng của những mức này, bạn sẽ chọn nhanh hơn, tránh mua thiếu dẫn tới nhanh hỏng, hoặc mua dư làm tăng chi phí không cần thiết.

5.1 IP20 cho trong nhà khô ráo
IP20 là mức thường gặp với các loại đèn dùng trong nhà, nơi khô ráo và ít có nguy cơ nước bắn. Đây là nhóm phù hợp cho phòng khách, phòng ngủ, hành lang trong nhà và các không gian nội thất thông thường.
Với IP20, bạn không nên dùng cho khu vực ngoài trời hoặc nơi có hơi nước và nước bắn, vì vỏ thiết bị không được thiết kế để chịu môi trường ẩm kéo dài. Nếu lắp sai vị trí, đèn dễ gặp tình trạng ẩm, giảm tuổi thọ và mất ổn định.
5.2 IP44 cho vị trí có ẩm và mưa bắn
IP44 là mức rất phổ biến cho các vị trí có độ ẩm hoặc có khả năng bị nước bắn, mưa tạt nhẹ. Bạn thường gặp IP44 ở các loại đèn tường ngoài hiên, đèn cổng có mái che, khu vực ban công hoặc hành lang ngoài trời có che chắn tương đối.
Trong chiếu sáng sân vườn, nếu vị trí lắp nằm dưới mái, ít bị mưa tạt trực tiếp và không có thói quen xịt rửa mạnh, IP44 thường là mức tối thiểu hợp lý để hạn chế ẩm lọt vào và giúp đèn bền hơn.
5.3 IP65 cho ngoài trời phổ thông
IP65 là mức được nhiều người xem là lựa chọn an toàn cho ngoài trời phổ thông vì vừa chống bụi tốt, vừa chịu được tia nước ở mức phù hợp với môi trường mưa gió. Đây là mức rất hay gặp ở đèn pha LED, đèn sân vườn lộ thiên, đèn chiếu bảng hiệu và nhiều thiết bị chiếu sáng ngoài trời khác.
Nếu bạn cần chiếu sáng sân vườn ở khu vực không có mái che, chịu mưa tạt và bụi đường, IP65 là lựa chọn dễ dùng vì cân bằng tốt giữa độ bền và chi phí. Tuy nhiên, vẫn cần thi công đúng để điểm đấu nối không trở thành nơi thấm nước.
5.4 IP66 cho mưa tạt mạnh và vệ sinh bằng vòi xịt
IP66 phù hợp khi môi trường khắc nghiệt hơn, thường xuyên mưa tạt mạnh theo gió, khu vực mở hoặc gần mặt đường nhiều bụi, hoặc bạn có nhu cầu vệ sinh bằng vòi xịt. So với IP65, IP66 chịu tia nước mạnh hơn, tăng độ yên tâm khi lắp tại những vị trí khó che chắn.
Trong thực tế công trình, nhiều hạng mục lắp ngoài trời lâu dài sẽ được rửa vệ sinh định kỳ. Nếu bạn có thói quen xịt rửa sân, tường rào hoặc bề mặt đèn, IP66 sẽ giúp giảm rủi ro nước xâm nhập trong quá trình vệ sinh, từ đó tăng tuổi thọ hệ chiếu sáng.
5.5 IP67 IP68 cho khu vực có nguy cơ ngập hoặc lắp gần nước
IP67 và IP68 thường được nhắc tới khi có nguy cơ thiết bị bị ngập nước hoặc lắp đặt ở vị trí rất gần nguồn nước. IP67 liên quan tới khả năng chịu ngâm tạm thời, còn IP68 liên quan tới ngâm lâu dài theo điều kiện nhà sản xuất công bố.
Trong chiếu sáng thông thường, bạn sẽ ít khi cần tới IP67 hoặc IP68 cho các vị trí lắp cao. Tuy nhiên nếu thiết kế cảnh quan có khu vực thấp dễ ngập sau mưa, gần hồ tiểu cảnh hoặc vị trí đặc thù có khả năng ngập cục bộ, các mức này sẽ đáng cân nhắc để tránh rủi ro vào nước.
Khi chọn các mức IP cao, bạn cũng nên lưu ý rằng độ bền thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng gioăng, điểm đấu nối và kỹ thuật lắp đặt. IP cao không có nghĩa là có thể bỏ qua thi công.
Phần tiếp theo sẽ giúp bạn chọn IP theo công trình và vị trí lắp đặt cụ thể, từ sân vườn, mặt tiền, đèn đường cho tới đèn nhà xưởng và các khu vực ẩm trong nhà, để bạn áp dụng nhanh mà vẫn đúng yêu cầu sử dụng.
6. Chọn IP theo công trình và vị trí lắp đặt
IP chỉ thật sự có ý nghĩa khi bạn đặt nó vào đúng bối cảnh công trình và vị trí lắp. Cùng là đèn ngoài trời nhưng lắp dưới mái hiên sẽ khác hoàn toàn so với lắp lộ thiên chịu mưa tạt, và lắp gần mặt đất sẽ khác với lắp cao trên cột. Để chọn đúng, bạn nên nhìn theo 3 yếu tố gồm mức bụi của môi trường, mức nước tác động và thói quen vệ sinh xịt rửa. Khi chọn đúng ngay từ đầu, hệ chiếu sáng sẽ bền hơn, ổn định hơn và giảm hỏng vặt.

6.1 Chiếu sáng sân vườn và lối đi
Với chiếu sáng sân vườn, đèn thường chịu đồng thời bụi, côn trùng và mưa tạt theo gió. Nếu đèn lắp ở vị trí có mái che, ít bị mưa tạt trực tiếp và không xịt rửa mạnh, bạn có thể chọn mức chống nước vừa phải để tối ưu chi phí. Tuy nhiên nếu đèn lắp lộ thiên, gần cây tưới thường xuyên hoặc khu vực nền thấp dễ đọng nước, nên ưu tiên mức IP cao hơn để hạn chế hấp hơi và vào nước.
Với lối đi, ngoài việc chọn IP, bạn cũng nên chú ý hướng chiếu để tránh chói. Đèn có IP cao nhưng chóa hở vẫn có thể gây lóa khi người đi nhìn ngang tầm mắt. Vì vậy, chọn đúng IP cần đi kèm chọn đúng kiểu chụp và vị trí lắp để vừa bền vừa dễ chịu khi sử dụng.
6.2 Đèn đường khu đô thị và đường nội khu
Đèn đường và đèn nội khu phải hoạt động dài giờ mỗi ngày và chịu bụi đường liên tục. Mưa gió cũng tác động trực diện vì hầu hết lắp ở vị trí mở. Do đó, bạn nên ưu tiên mức chống bụi cao để hạn chế bụi lọt vào gây bẩn chóa và ảnh hưởng linh kiện. Về chống nước, cần đủ để chịu mưa lớn và mưa tạt mạnh theo gió.
Ngoài IP, nhóm đèn này cũng nên được thi công cẩn thận ở điểm đấu nối và hộp nối vì đây là vị trí dễ thấm nước nhất nếu làm không kín. Chọn đúng IP nhưng đấu nối ẩu thì hệ thống vẫn có thể chập chờn sau vài mùa mưa.
6.3 Đèn pha ngoài trời, biển quảng cáo, bãi xe
Đèn pha và đèn chiếu biển quảng cáo thường lắp lộ thiên và có thể bị mưa tạt mạnh, bụi bám nhiều. Ngoài ra, bề mặt đèn hay được vệ sinh vì bụi bẩn làm giảm độ sáng theo thời gian. Vì vậy, bạn nên ưu tiên mức IP đủ cao để chịu được mưa lớn và việc vệ sinh bằng vòi nước.
Với bãi xe, ngoài môi trường bụi và mưa, còn có yếu tố khí thải và hoạt động liên tục. Chọn IP phù hợp sẽ giúp giảm tình trạng vào nước và giảm hỏng nguồn, nhất là trong mùa nồm ẩm hoặc giai đoạn mưa kéo dài.
6.4 Đèn nhà xưởng và kho
Nhà xưởng và kho thường có bụi mịn, đôi khi có hơi ẩm, hơi dầu hoặc điều kiện vệ sinh đặc thù. Nếu môi trường bụi nhiều, bạn nên ưu tiên mức chống bụi cao để bụi không tích tụ bên trong. Với kho có độ ẩm hoặc nơi có rửa vệ sinh, mức chống nước cũng cần tương ứng để tránh ẩm lọt vào gây hỏng driver.
Ngoài IP, khi dùng đèn trong nhà xưởng, yếu tố tản nhiệt và độ ổn định nguồn cũng rất quan trọng vì đèn có thể chạy thời gian dài. Thiết bị bền không chỉ nhờ IP mà còn nhờ chất lượng linh kiện và khả năng vận hành ổn định.
6.5 Khu vực ẩm trong nhà như nhà tắm, ban công
Với khu vực ẩm trong nhà, nước bắn và hơi nước là tác nhân chính khiến đèn nhanh xuống cấp. Ban công có thể chịu mưa tạt nhẹ, còn nhà tắm có hơi nước dày và nước bắn theo hướng sử dụng.
Ở các khu vực này, nên chọn đèn có mức chống nước phù hợp với vị trí lắp. Nếu đèn đặt gần nơi nước bắn trực tiếp, cần ưu tiên mức cao hơn so với đèn đặt ở vùng ít tiếp xúc nước. Đồng thời, lắp đặt đúng kỹ thuật và dùng phụ kiện kín nước ở điểm đấu nối là điều bắt buộc để đèn bền và an toàn.
Lời kết
Hiểu đúng tiêu chuẩn IP giúp bạn chọn đèn đúng môi trường, hạn chế hấp hơi, vào nước và hỏng nguồn, từ đó tăng tuổi thọ và đảm bảo an toàn khi sử dụng. Khi chọn IP, hãy luôn đặt vào đúng công trình và vị trí lắp, cân nhắc mức bụi, mức mưa tạt và thói quen vệ sinh xịt rửa để chọn vừa đủ và tối ưu chi phí.
NC Lighting cung cấp các thiết bị chiếu sáng cho cả trong nhà và ngoài trời, từ các dòng đèn sân vườn, đèn pha, đèn đường cho tới cột đèn và phụ kiện lắp đặt. Nếu bạn cần tư vấn chọn mức IP phù hợp theo công trình thực tế, chúng tôi có thể hỗ trợ đề xuất cấu hình đèn và giải pháp lắp đặt tối ưu để hệ chiếu sáng bền, an toàn và vận hành ổn định lâu dài.
📞 Liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá 24/7:
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ VIỆT NAM
Hotline: 0856080122 – 0936084765
Email: cotdencaoapnc@gmail.com
Website: cotdencaoap.net
Địa chỉ văn phòng:
- SLK45.35, Khu đô thị mới Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- Nguyễn Văn Linh, TT Tân Túc, H. Bình Chánh,Tp. Hồ Chí Minh
NC LIGHTING HÂN HẠNH ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH!!

