IK là gì trong chiếu sáng? Phân biệt IK với IP và chọn IK đúng
Khi chọn đèn LED cho công trình, nhiều người chỉ để ý công suất và chỉ số IP chống bụi nước, nhưng lại bỏ qua chỉ số IK là yếu tố liên quan trực tiếp tới độ bền khi đèn bị va chạm, rung lắc hoặc tác động cơ học trong quá trình sử dụng. IK cho biết khả năng chịu va đập của thân vỏ và kính bảo vệ, đặc biệt quan trọng với đèn lắp ngoài trời, khu công cộng, nhà xưởng và sân bãi.
Trong bài viết này, cotdencaoap.net sẽ giải thích IK là gì, IK đo cái gì, tiêu chuẩn IEC 62262 và EN 62262, bảng cấp độ IK phổ biến, cách phân biệt IK với IP, cách chọn IK theo từng môi trường lắp đặt và checklist kiểm tra nhanh để tránh hỏng vặt, giúp bạn chọn đèn đúng ngay từ đầu và tối ưu chi phí bảo trì.

1. IK là gì?
IK (hay IK Code) là chỉ số thể hiện khả năng chống va đập cơ học của thiết bị điện, thường được dùng để đánh giá độ bền của thân vỏ và phần che chắn như kính bảo vệ trên đèn LED. Nói đơn giản, IK giúp bạn biết chiếc đèn chịu được mức tác động mạnh hay nhẹ trong quá trình sử dụng, từ va chạm vô tình khi lắp đặt đến các tác động ngoài ý muốn ở môi trường công cộng hoặc công trường.
1.1. IK khác độ bền chung chung như thế nào?
Độ bền chung chung thường là cảm nhận theo vật liệu dày hay mỏng, cầm nặng hay nhẹ. IK thì khác, đây là một chỉ số kỹ thuật để mô tả mức chịu va đập theo tiêu chuẩn, có thể so sánh giữa các sản phẩm. Nhờ IK, bạn không phải đoán theo cảm tính mà có cơ sở để chọn đèn phù hợp môi trường lắp đặt, tránh tình trạng dùng đèn thân vỏ yếu cho khu vực dễ bị va chạm rồi phát sinh nứt vỡ, hỏng hóc và bảo trì liên tục.

1.2. IK áp dụng cho những phần nào của đèn?
IK chủ yếu liên quan đến các bộ phận có thể chịu tác động trực tiếp từ bên ngoài. Thường gồm thân vỏ đèn, nắp đèn, kính bảo vệ phía trước, các chi tiết che chắn và những vị trí dễ bị va chạm trong quá trình thi công hoặc vận hành. Với các dòng đèn công trình như đèn pha, đèn đường, đèn nhà xưởng, phần kính và khung viền là nơi cần quan tâm nhiều vì chỉ cần nứt vỡ là vừa giảm ánh sáng, vừa tăng rủi ro nước bụi lọt vào bên trong.
1.3. Khi nào cần quan tâm IK?
Bạn nên xem IK khi đèn được lắp ở vị trí có nguy cơ va đập hoặc tác động cơ học cao. Ví dụ khu vực công cộng dễ bị chạm, khu sân bãi có bóng bay hoặc vật rơi, nhà xưởng có xe nâng và thiết bị di chuyển, khu công trình có rung lắc trong thi công, hoặc các vị trí lắp thấp nơi người dùng có thể vô tình va vào.
Ngược lại, nếu đèn lắp rất cao, ít người tiếp cận, môi trường ổn định và ít rủi ro tác động cơ học, IK vẫn cần nhưng có thể không phải tiêu chí ưu tiên nhất so với chống nước chống bụi và độ ổn định nguồn điện.
2. IK đo cái gì?
IK đo mức độ chịu va đập cơ học của vỏ thiết bị theo năng lượng va chạm. Nói cách khác, chỉ số này cho biết đèn có thể chịu được cú tác động mạnh đến mức nào mà vẫn giữ được khả năng bảo vệ linh kiện bên trong và không bị nứt vỡ nghiêm trọng ở phần vỏ hoặc kính che.

2.1. Năng lượng va đập là gì?
Năng lượng va đập có thể hiểu là mức độ mạnh yếu của một cú đập, phụ thuộc vào vật đập nặng hay nhẹ và tốc độ nhanh hay chậm. Ví dụ một cú va quệt nhẹ khi lắp đặt thường có năng lượng thấp, trong khi một vật cứng rơi vào mặt kính đèn hoặc một cú va từ thiết bị cơ khí trong nhà xưởng thường có năng lượng cao hơn nhiều.
Trong thực tế, chỉ số IK giúp bạn hình dung chiếc đèn sẽ chịu được các tình huống như rung lắc, chạm mạnh, vật rơi, hoặc tác động do môi trường công cộng. Đây là lý do các dòng đèn lắp ở nơi dễ va chạm thường cần IK cao hơn để hạn chế hỏng vặt.
2.2. IK càng cao thì rủi ro gì được giảm?
Khi IK cao, rủi ro nứt kính và móp vỏ sẽ giảm đáng kể. Điều này quan trọng vì chỉ cần kính nứt hoặc khung viền biến dạng, đèn có thể bị giảm ánh sáng do tán xạ, đồng thời mất độ kín khiến bụi nước lọt vào trong. Lúc đó, sự cố không chỉ dừng ở phần vỏ mà có thể kéo theo hỏng driver, chập điện hoặc ăn mòn linh kiện.
IK cao cũng giúp giảm tình trạng lỏng linh kiện do rung chấn, giảm nguy cơ phải thay kính, thay vỏ hoặc thay cả bộ đèn khi có va chạm nhỏ. Với công trình dùng nhiều đèn, giảm hỏng vặt đồng nghĩa giảm chi phí bảo trì và giảm thời gian gián đoạn chiếu sáng.
2.3. IK cao có làm đèn đắt hơn không?
Thông thường, IK cao sẽ khiến giá đèn tăng lên vì liên quan trực tiếp tới vật liệu và kết cấu. Để đạt IK cao, nhà sản xuất thường phải dùng vỏ dày hơn, vật liệu tốt hơn, kính bảo vệ bền hơn, khung viền chắc hơn và thiết kế chịu lực hợp lý hơn. Các điểm ghép, vít, gioăng và cấu trúc khóa nắp cũng cần gia công chuẩn để sau va đập vẫn giữ được độ kín và độ ổn định cơ khí.
Tuy nhiên, với công trình có nguy cơ va chạm, chi phí tăng thêm để chọn IK phù hợp thường rẻ hơn rất nhiều so với chi phí thay thế và công lắp lại khi đèn hỏng liên tục. Đây là bài toán tối ưu chi phí vận hành mà các chủ đầu tư và đơn vị thi công thường quan tâm.
3. Tiêu chuẩn IK theo IEC 62262 và EN 62262
Chỉ số IK không phải là một con số nhà sản xuất tự đặt, mà được chuẩn hoá theo tiêu chuẩn quốc tế.
- IEC 62262 quy định hệ thống phân loại mức độ bảo vệ của vỏ thiết bị điện trước các tác động cơ học từ bên ngoài, áp dụng cho thiết bị có điện áp danh định không vượt quá 72,5 kV.
- EN 62262 là tiêu chuẩn tương đương tại châu Âu, dùng cùng logic đánh giá để người mua có thể so sánh giữa các sản phẩm một cách rõ ràng.
3.1. Tóm tắt tiêu chuẩn và mục tiêu của bài test
Mục tiêu của IEC 62262 và EN 62262 là đưa ra một thang đo thống nhất để xác định vỏ đèn có khả năng bảo vệ linh kiện bên trong trước va đập ở mức nào. Khi một mẫu đèn công bố IK08 hay IK10, ý nghĩa quan trọng nằm ở chỗ nó đã được đánh giá theo phương pháp thử có quy chuẩn, giúp giảm việc đánh giá bằng cảm tính kiểu vỏ dày hay mỏng.

3.2. Cách thử nghiệm IK diễn ra trong thực tế
Trong thử nghiệm, đèn hoặc vỏ thiết bị sẽ được lắp đặt theo điều kiện mà tiêu chuẩn yêu cầu, sau đó chịu các cú va đập có năng lượng xác định tính bằng Joule. Các cú va đập được thực hiện tại nhiều điểm trên vỏ để mô phỏng rủi ro thực tế, đồng thời tiêu chuẩn cũng quy định cách bố trí điểm tác động, điều kiện môi trường khi thử, số lần tác động và loại búa thử phù hợp với từng mức IK.
Với góc nhìn người mua đèn công trình, bạn có thể hiểu đơn giản rằng IK càng cao thì mức năng lượng va đập trong thử nghiệm càng lớn, và kết cấu vỏ cùng kính bảo vệ phải đủ chắc để chịu được tác động mà không làm mất chức năng bảo vệ quan trọng của đèn.
3.3. Những hiểu nhầm hay gặp về IK
Hiểu nhầm phổ biến nhất là coi IK như IP. Thực tế IK đo khả năng chịu va đập, còn IP đo khả năng chống bụi và chống nước, hai chỉ số này bổ trợ nhau chứ không thay thế nhau.
Một hiểu nhầm khác là nghĩ IK cao đồng nghĩa đèn không thể hỏng khi bị tác động mạnh ngoài thực tế. IK là kết quả trong điều kiện thử nghiệm theo tiêu chuẩn, vì vậy hiệu quả thực tế còn phụ thuộc việc lắp đặt đúng kỹ thuật, đúng phụ kiện, đúng vị trí và đúng môi trường vận hành.
4. Bảng cấp độ IK phổ biến
Trong lĩnh vực đèn LED công trình, các mức IK thường gặp nhất là từ IK07 đến IK10. Đây là dải mức phù hợp với môi trường có rủi ro va chạm, rung lắc hoặc tác động cơ học trong quá trình vận hành. Về bản chất, mỗi cấp IK tương ứng với một mức năng lượng va đập tính bằng Joule, càng cao thì khả năng chịu tác động càng tốt.
4.1. Bảng quy đổi IK và năng lượng va đập
Bảng dưới đây là các mức IK phổ biến kèm năng lượng va đập tương ứng. Trong đó, IK07 đến IK10 là nhóm được dùng nhiều nhất cho đèn ngoài trời, nhà xưởng, sân bãi và khu công cộng.

Để dễ hình dung hơn trong thực tế, một số tài liệu kỹ thuật thường quy đổi Joule sang tình huống rơi vật nặng theo độ cao. Ví dụ IK07 tương đương tác động của vật khoảng 0,5 kg rơi từ 400 mm, IK08 tương đương vật khoảng 1,7 kg rơi từ 300 mm, IK09 tương đương vật khoảng 5 kg rơi từ 200 mm, IK10 tương đương vật khoảng 5 kg rơi từ 400 mm.
4.2. IK08 có đủ dùng không, khi nào cần lên IK09 IK10
IK08 thường được xem là mức hợp lý cho nhiều công trình phổ thông, nơi có rủi ro va chạm ở mức vừa như khu dân cư, bãi xe, một số khu vực công cộng hoặc khu công nghiệp không quá nặng về cơ khí. Khi môi trường có nguy cơ tác động mạnh hơn như khu công cộng dễ phá hoại, sân bãi đông người, khu vực lắp thấp dễ bị chạm, hoặc nhà xưởng có xe nâng, thiết bị di chuyển thường xuyên, bạn nên cân nhắc IK09 hoặc IK10 để giảm nứt vỡ kính, móp vỏ và giảm hỏng vặt kéo theo nước bụi xâm nhập.

4.3. IK cao có cần đi kèm kính cường lực và vỏ nhôm dày không?
Thông thường muốn đạt IK cao, cấu trúc cơ khí của đèn phải đủ chắc. Điều này thường liên quan đến vật liệu vỏ, độ dày, kết cấu gân chịu lực, khung viền, kính bảo vệ và cách thiết kế điểm ghép. IK là chỉ số đánh giá cho toàn bộ vỏ thiết bị, nên chỉ một điểm yếu như kính mỏng, viền kẹp yếu, nắp đèn lỏng cũng có thể kéo hiệu quả chịu va đập xuống.
Ngoài ra, cần lưu ý IK và IP có mối liên hệ thực tế. Sau va đập, nếu cấu trúc bị biến dạng, độ kín có thể giảm, khiến khả năng chống bụi nước kém đi. Một số tài liệu kỹ thuật cũng nhấn mạnh việc công bố thông số cần rõ ràng theo mức thử nghiệm, vì khả năng IP có thể thay đổi theo mức IK thử nghiệm.
5. IK khác gì với IP?
IK và IP là hai chỉ số rất hay đi cùng nhau trên đèn LED công trình, nhưng chúng đo hai thứ hoàn toàn khác. Nếu hiểu sai, bạn dễ chọn nhầm loại đèn, ví dụ chọn đèn chống nước tốt nhưng lại dễ nứt kính khi bị va chạm, hoặc chọn đèn vỏ rất cứng nhưng lại không đủ kín để chịu mưa bụi ngoài trời.
5.1. IP nói về gì, IK nói về gì?
IP là chỉ số đánh giá mức độ bảo vệ của vỏ thiết bị trước sự xâm nhập của vật rắn như bụi và nước. IP thường gồm hai chữ số, chữ số đầu liên quan tới khả năng chống vật rắn và bụi, chữ số sau liên quan tới khả năng chống nước theo các mức thử nghiệm.
IK là chỉ số đánh giá khả năng chịu va đập cơ học của vỏ thiết bị trước tác động từ bên ngoài, được chuẩn hoá theo IEC 62262 và EN 62262. Nói đơn giản, IK trả lời câu hỏi vỏ và kính đèn chịu được mức đập mạnh đến đâu.

5.2. Vì sao đèn ngoài trời nên xem cả IP lẫn IK?
Trong thực tế, đèn ngoài trời vừa phải chống mưa bụi, vừa có nguy cơ bị rung lắc, va chạm khi thi công, vật thể rơi, hoặc tác động ở khu vực công cộng. IP giúp đèn hạn chế bụi nước lọt vào, còn IK giúp vỏ và kính không bị nứt vỡ khi có tác động cơ học.
Điểm quan trọng là va đập có thể làm biến dạng khung viền hoặc nứt kính, từ đó khiến độ kín giảm và dẫn tới rủi ro nước bụi xâm nhập. Vì vậy, với các dòng đèn lắp ngoài trời như đèn pha, đèn đường, đèn sân bãi, việc cân cả IP lẫn IK sẽ giảm hỏng vặt và giảm chi phí bảo trì về sau.
Khi xem thông số, bạn hãy đọc IP và IK như hai tiêu chí độc lập. IP cho biết mức chống bụi nước của vỏ, còn IK cho biết mức chịu va đập của vỏ và phần che chắn. Nếu công trình ở môi trường mưa bụi nặng, ưu tiên IP phù hợp. Nếu công trình có rủi ro va chạm cao như khu công cộng, nhà xưởng, khu vực lắp thấp, ưu tiên IK cao hơn. Trường hợp lắp ngoài trời thường cần cả hai để đảm bảo vận hành ổn định.
Và để hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn chống nước trong chiếu sáng, bạn có thể tham khảo nội dung bài viết: Tiêu chuẩn chống nước IP là gì?
6. Nên chọn IK bao nhiêu?
Không có một mức IK đúng cho mọi công trình. Cách chọn hợp lý nhất là dựa trên mức độ rủi ro va chạm tại vị trí lắp đặt, chiều cao treo đèn, tần suất có người hoặc thiết bị đi lại gần khu vực đó và mức độ chấp nhận chi phí bảo trì. Nếu khu vực càng dễ bị tác động cơ học thì càng nên ưu tiên IK cao để giảm nứt kính, móp vỏ và giảm nguy cơ mất độ kín dẫn tới hỏng linh kiện bên trong.
6.1. Khu dân cư, công viên, khu công cộng
Những khu vực này thường có rủi ro va chạm ở mức trung bình. Va chạm có thể đến từ bóng, vật thể nhỏ, tác động vô tình khi vệ sinh, hoặc người dùng tiếp cận gần đèn nếu lắp ở độ cao thấp. Với các vị trí lắp cao và ít người chạm tới, IK07 hoặc IK08 thường đã đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng. Với các vị trí lắp thấp, gần lối đi, khu vui chơi hoặc nơi có nguy cơ tác động nhiều, IK08 sẽ an toàn hơn để hạn chế nứt kính và biến dạng khung viền theo thời gian.

6.2. Khu công nghiệp, nhà xưởng, bãi xe, kho vận
Đây là nhóm môi trường nên ưu tiên IK cao hơn vì có xe nâng, xe tải, máy móc di chuyển, rung chấn và khả năng va quệt trong quá trình vận hành. Ngoài va chạm trực tiếp, rung lắc kéo dài cũng dễ làm lỏng ốc, lệch khung viền hoặc ảnh hưởng điểm ghép.
Với môi trường này, IK08 là mức nền hợp lý cho nhiều dự án, nhưng nếu đèn lắp ở vị trí thấp, gần tuyến di chuyển của xe nâng, gần khu vực thao tác hàng hóa hoặc có nguy cơ vật rơi, bạn nên cân nhắc IK09 để giảm hỏng vặt và giảm phát sinh chi phí bảo trì.
6.3. Đường phố, sân bãi thể thao, khu vực dễ phá hoại
Đường phố và sân bãi có hai đặc thù. Một là điều kiện ngoài trời khiến mọi sự cố nhỏ có thể kéo theo hỏng lớn do bụi nước xâm nhập sau khi kính bị nứt hoặc khung bị biến dạng. Hai là rủi ro tác động cơ học có thể cao hơn ở những nơi đông người, khu vực công cộng hoặc nơi dễ bị phá hoại.
Với nhóm này, IK09 thường phù hợp khi cần độ bền cao và muốn hạn chế sự cố do va đập. Nếu khu vực có nguy cơ phá hoại rõ rệt hoặc đèn lắp thấp dễ bị tác động, IK10 sẽ là lựa chọn an toàn hơn để tăng khả năng chịu va đập và giảm nguy cơ phải thay thế sớm.
7. Checklist chọn đèn theo IK để tránh hỏng vặt
Chỉ số IK rất hữu ích, nhưng để chọn được đèn bền thật sự cho công trình, bạn nên kết hợp IK với việc kiểm tra cấu tạo cơ khí và điều kiện lắp đặt. Lý do là va đập trong thực tế không chỉ làm nứt kính, mà còn có thể làm biến dạng điểm ghép, gây hở gioăng và kéo theo lỗi bụi nước xâm nhập. Checklist dưới đây giúp bạn kiểm nhanh đúng trọng tâm trước khi chốt mẫu đèn.
7.1. Kiểm tra vật liệu vỏ và kính bảo vệ
Bạn nên ưu tiên thân vỏ chắc, hoàn thiện tốt, các chi tiết ghép kín và không có cảm giác lỏng lẻo. Với đèn công trình, phần khung viền kẹp kính và khu vực bắt vít thường là nơi chịu lực khi có tác động, nên cần kết cấu dày dặn và chắc chắn.
Kính bảo vệ nên là loại bền, bề mặt phẳng, viền kính được kẹp đều, không bị hở mép. Nếu kính và khung viền yếu, dù thông số IK công bố cao, khi gặp va chạm thực tế vẫn dễ nứt hoặc xê dịch, từ đó giảm độ kín và phát sinh lỗi sau một thời gian sử dụng.

7.2. Kiểm tra kết cấu lắp đặt và điểm chịu lực
Hãy xem kỹ phần tay đỡ, cổ kẹp, khớp chỉnh góc và vị trí bắt bu lông. Đây là các điểm chịu lực liên tục do gió, rung và trọng lượng đèn. Nếu các điểm này yếu, đèn dễ rung lắc, lệch góc chiếu, lâu dần làm lỏng điểm ghép và tăng rủi ro hở nước.
Với vị trí lắp thấp hoặc gần khu vực có thiết bị di chuyển, bạn nên ưu tiên thiết kế có kết cấu chịu lực tốt hơn và cân nhắc mức IK cao hơn, vì nguy cơ va quệt là thường xuyên chứ không phải sự cố hiếm gặp.
7.3. Chọn IK kết hợp với IP và môi trường
IK giúp đèn chịu va đập, còn IP giúp đèn chống bụi nước. Trong môi trường ngoài trời, hai yếu tố này liên quan rất chặt với nhau vì sau va đập, độ kín có thể giảm và kéo theo lỗi nước vào. Do đó, nếu công trình vừa mưa bụi nhiều vừa có rủi ro va chạm, bạn nên chọn đồng thời mức IP phù hợp và mức IK đủ an toàn, thay vì chỉ tập trung một thông số.
Cách chọn nhanh là xác định đúng rủi ro chính. Nếu khu vực ít va chạm nhưng mưa bụi nặng, ưu tiên IP trước rồi chọn IK ở mức hợp lý. Nếu khu vực dễ va chạm như nhà xưởng, bãi xe, khu công cộng, ưu tiên IK cao hơn, đồng thời vẫn đảm bảo IP đủ dùng để tránh lỗi phát sinh sau tác động cơ học.
Lời kết
Chỉ số IK là thước đo quan trọng giúp bạn đánh giá khả năng chịu va đập của thân vỏ và kính bảo vệ trên đèn LED. Khi chọn đèn cho công trình, đừng chỉ nhìn công suất hay IP chống bụi nước, mà hãy xác định môi trường lắp đặt có rủi ro va chạm hay không để chọn mức IK phù hợp. Chọn đúng IK ngay từ đầu sẽ giúp giảm nứt vỡ, giảm hỏng vặt, giữ độ kín tốt hơn và tối ưu chi phí bảo trì trong suốt quá trình vận hành.
cotdencaoap.net cung cấp các thiết bị chiếu sáng phục vụ công trình như đèn đường, đèn pha, đèn nhà xưởng, đèn sân bãi và nhiều dòng đèn ngoài trời khác, với cấu hình phù hợp theo nhu cầu thực tế. Nếu bạn đang cần tư vấn chọn đèn theo vị trí lắp đặt, chiều cao treo, diện tích cần chiếu, môi trường mưa bụi hoặc mức độ rủi ro va chạm, hãy liên hệ để được gợi ý phương án phù hợp, giúp công trình đạt hiệu quả chiếu sáng tốt và vận hành bền lâu.
Liên hệ tư vấn và nhận báo giá chi tiết
- Hotline: 0936084765 | 0856080122
- Địa chỉ: SLK45.35, Khu đô thị mới Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- Website: https://cotdencaoap.net
- Email: cotdencaoapnc@gmail.com
Quý khách có thể gọi trực tiếp để được tư vấn nhanh hoặc gửi hình ảnh mặt tiền qua Zalo để nhận đề xuất phương án chiếu sáng phù hợp trong thời gian sớm nhất. NC Lighting cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, tư vấn đúng nhu cầu và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình lắp đặt và vận hành.

